TỪ VỰNG VỀ GIAO THÔNG (TRAFFIC) hay gặp ở Part 1

- Bus station : ………….............................……Bến xe
- Bus stop : ..........................................Trạm xe bus
- Gas Station : …………………..………………..Trạm xăng
- Highway : ……………………..…………...Đường cao tốc
- Junction : …………………………….………………..Giao lộ
-> Crossroads : …………………….………………..Ngã tư
-> Fort: …………………………………………………Ngã ba
- Lane : ………………………………..…………….Làn đường
-> Car lane : ……………………...…………….Làn xe hơi
-> Motorcycle lane : ………………...………Làn xe máy
- One-way street : ………………....….Đường một chiều
- Two-way street: …………….....………Đường hai chiều
- Parking lot : …………………………..………….Bãi đậu xe
- Pedestrian crossing / Crosswalk
--> Đường dành cho người đi bộ qua đường
- Railroad track : …………………...….Đường ray xe lửa
- Sidewalk : ………………………..………………..Lề đường
- Street : ………………………..………………..Đường
- Street light : …………………...……………….Đèn đường
- Street sign : ………………...……..Biển báo giao thông
- Traffic light : ………………...……………Đèn giao thông
- Tunnel : ………………………..………….Hầm giao thông
Share on Google Plus

About Admin

This is a short description in the author block about the author. You edit it by entering text in the "Biographical Info" field in the user admin panel.
    Blogger Comment
    Facebook Comment

0 comments :

Đăng nhận xét