Một số cặp tính từ trái nghĩa - opposite meaning: (Tính từ thôi nhé)

- Pretty , nice , beautiful >< Ugly : xinh đẹp - xấu xí
- Early >< Late : sớm - muộn
- Strong >< Weak : khỏe - yếu
- Safe >< Dangerous : an toàn - nguy hiểm
- Happy >< Sad : vui - buồn
- Sunny - Rainy : nắng - mưa
- Careful - Careless : cẩn trọng - bất cẩn
- Useful - Useless : có ích - vô ích
- Alive >< Dead : sống - chết
- Bright >< Dark : sáng - tối
- Cold >< Hot : lạnh - nóng
- Slow >< Fast : chậm - nhanh
- Clean >< Dirty : sạch - bẩn
- Correct >< Incorrect : đúng - sai
- Right >< Wrong : đúng - sai
- True >< False : đúng - sai
- Wet - damp - dry : ướt - ẩm - khô
- Before >< After : trước khi - sau khi
- Hard >< Soft : cứng - mềm
- Hard >< Lazy : chăm chỉ - lười biếng
- Healthy >< Ill : khỏe mạnh - yếu
- Well >< Sick : khỏe - ốm
- Loud >< Quiet : ồn ào - yên tĩnh, im lặng
- Curly >< Straight : xoăn - thẳng
- New >< Old : mới - cũ
- Young >< Old : trẻ - già
- Open >< Shut : mở rộng, để mở - đóng kín, khép kín
- Smooth >< Prickly : trơn, nhẵn - có gai
- Sweet >< Sour : ngọt - chua
- Pretty , nice , beautiful >< Ugly : xinh đẹp - xấu xí
- Early >< Late : sớm - muộn
- Strong >< Weak : khỏe - yếu
- Safe >< Dangerous : an toàn - nguy hiểm
- Happy >< Sad : vui - buồn
- Sunny - Rainy : nắng - mưa
- Careful - Careless : cẩn trọng - bất cẩn
- Useful - Useless : có ích - vô ích
Share on Google Plus

About Admin

This is a short description in the author block about the author. You edit it by entering text in the "Biographical Info" field in the user admin panel.
    Blogger Comment
    Facebook Comment

0 comments :

Đăng nhận xét