- - Bad-tempered: Nóng tính
- - Boring: Buồn chán.
- - Brave: Anh hùng
- - Careful: Cẩn thận
- - Careless: Bất cẩn, cẩu thả.
- - Cheerful: Vui vẻ
- - Crazy: Điên khùng
- - Easy going: Dễ gần.
- - Exciting: Thú vị
- - Friendly: Thân thiện.
- - Funny: Vui vẻ.
- - Generous: Hào phóng
- - Hardworking: Chăm chỉ.
- - Impolite: Bất lịch sự.
- - Kind: Tốt bụng.
- - Lazy: Lười biếng
- - Mean: Keo kiệt.
- - Out going: Cởi mở.
- - Polite: Lịch sự.
- - Quiet: Ít nói
- - Serious: Nghiêm túc.
- - Shy: Nhút nhát
- - Smart = intelligent: Thông minh.
- - Sociable: Hòa đồng.
- - Soft: Dịu dàng
- - Strict: Nghiêm khắc
- - Stupid: Ngu ngốc
- - Talented: Tài năng, có tài.
-
Blogger Comment
-
Facebook Comment
0 comments :
Đăng nhận xét